Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold III
  • S14 Gold IV
  • S13 Gold I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II51 LP
28W 30LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi58 Trận
Vị trí trung bình5 th / 8
  • #1 1
  • #2 2
  • #3 4
  • #4 3
  • #5 1
  • #6 3
  • #7 6
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
13#4.62
Bilgewater
BilgewaterOrigin
10#5.7
Đồ Tể
Đồ TểClass
8#5.38
Noxus
NoxusOrigin
7#4.86
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
6#5.33
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Gangplank
12#5.5
Nautilus
10#5.9
Illaoi
8#6.13
Briar
7#4.86
Sion
7#4.86